⌨️ ← → hoặc Space để chuyển slide
VNU Lens
01 / 11

VNU Lens

Nhìn rõ. Hiểu sâu. Quyết nhanh.

Nền tảng GIS & Digital Twin Tích hợp cho ĐHQG-HCM
Smart Campus Intelligence Platform · Phiên bản 2.0

🗺️ TP.HCM · Vĩnh Long · An Giang
📐 ~720 ha · 34 đơn vị
🎓 100.000+ sinh viên
📅 Triển khai 2026–2030
VNU Lens
02 / 11
🗺️ Quy mô hệ thống sau sáp nhập 2025

ĐHQG-HCM trải rộng 3 tỉnh/thành – thách thức quản lý đặc thù

🏛️ TP. HỒ CHÍ MINH
~650 ha
Campus KĐT ĐHQG-HCM + Nội thành
~30 đơn vị thành viên · KTX 40.000 chỗ · PTNK · BK-LTK · KHTN-NVC · KHXH-ĐTH. Sau sáp nhập 2025, khu Dĩ An nay thuộc hoàn toàn TP.HCM.
🌾 AN GIANG
~45 ha
TP. Long Xuyên, An Giang
Trường ĐH An Giang – 2 cơ sở (Khu A+B) + KTX 1.250 chỗ. Gia nhập ĐHQG-HCM năm 2019. Phục vụ toàn vùng ĐBSCL.
🌴 VĨNH LONG
~20 ha
Vĩnh Long
Phân hiệu Bến Tre. Đào tạo đa ngành phục vụ khu vực, kết nối với ĐH An Giang và hệ thống ĐHQG.
Tổng hệ thống ~720 ha · 3 tỉnh/thành · 34 đơn vị · 100.000+ SV
VNU Lens
03 / 11
🚨 Bài toán hiện tại

Chúng ta đang quản lý "bằng giấy & trí nhớ"

720 ha trải 3 tỉnh · 34 đơn vị · hàng nghìn công trình/thiết bị – nhưng không có một bản đồ số thống nhất nào. Dữ liệu nằm rải rác trong các file Excel, giấy và phần mềm rời rạc.

34đơn vị phân tán,
không kết nối GIS
0bản đồ số thống nhất
toàn hệ thống
3–5ngày tổng hợp
một báo cáo CSVC
~40%tài sản chưa
số hóa/mã hóa
🗂️

Dữ liệu phân tán

Mỗi đơn vị dùng công cụ riêng. Kế toán: Excel. QTCSVC: sổ giấy. GIS: đã cũ, thiếu dữ liệu, thiếu AI. Không ai biết toàn cảnh ~720 ha.

⏱️

Quyết định chậm

Lãnh đạo cần báo cáo tài sản theo đơn vị → chờ 3–5 ngày, dữ liệu đã cũ. Đầu tư XDCB không có cơ sở không gian.

💸

Tài sản "vô hình"

Không biết đất nào đang bỏ trống, phòng nào thiếu tải, thiết bị nào xuống cấp. Ước tính 50–100 tỷ tài sản "ảo" chưa phát hiện.

VNU Lens
04 / 11
💡 Giải pháp

Một ống kính – nhìn thấu toàn hệ thống

VNU Lens là nền tảng GIS + AI duy nhất, gắn mỗi con số với một vị trí trên bản đồ. Từ campus KĐT ĐHQG-HCM đến cơ sở nội thành, campus Phân hiệu Bến Tre và Trường ĐH An Giang – tất cả trên một bản đồ số duy nhất, thời gian thực.

  • Một bản đồ duy nhất cho 34 đơn vị trên 3 tỉnh, thay cho 34 hệ rời rạc
  • 7 tầng dữ liệu · 66 lớp từ nền địa lý đến Digital Twin / AI
  • Tài chính & nhân sự gắn không gian – choropleth, phân tích theo đơn vị/năm
  • Chuẩn quốc tế OGC + Esri Indoors + VN-2000; chủ quyền dữ liệu Việt Nam
  • 3 cấp phân quyền: Public · Internal · Restricted – mỗi lớp có đơn vị chủ quản
VNU
Lens
🏢 Tài sản
💰 Tài chính
👥 Nhân sự
🗺️ Đất đai
🤖 AI / Data / IoT
VNU Lens
05 / 11
⚙️ Kiến trúc 7 tầng – 66 lớp dữ liệu

Mỗi tầng là một góc nhìn – phân quyền theo vai trò

Chuẩn Esri Campus Information Model + OGC. Lãnh đạo thấy toàn cảnh · chuyên viên thấy chuyên ngành · sinh viên thấy thông tin công khai.

🤖 T6 · Digital Twin / AI 7 lớp · IoT real-time · FCI AI · Ngân sách choropleth · Dự báo maintenance
👥 T5 · Hoạt động & Con người (Dynamic) 8 lớp · Lịch học · Heatmap nhân sự · Sự kiện
🏢 T4 · Indoor / BIM→GIS (ArcGIS Indoors) 9 lớp · Tầng/phòng · Thiết bị · Lối thoát hiểm
⚡ T3 · Hạ tầng & Tiện ích (Utilities) 10 lớp · Điện · Cấp thoát nước · PCCC · Hệ thống ngầm
🏗️ T2 · Tài sản nổi (Above-ground Assets) 12 lớp · Công trình LOD1–3 · Giao thông nội bộ · Cảnh quan
⚖️ T1 · Đất đai & Pháp lý (Legal / Cadastral) 11 lớp · Ranh giới VNU · Thửa đất · Quy hoạch 1/500 · GCN
🗺️ T0 · Nền địa lý (Basemap) 9 lớp · Ảnh vệ tinh · UAV Ortho · DEM/DSM · Thủy văn

Tổng 66 lớp tích hợp · Mỗi lớp có 1 đơn vị chủ quản (Authoritative Layer) · Audit trail chuẩn ISO 19115

VNU Lens
06 / 11
📦 Hệ sản phẩm

12 module – một thương hiệu

Mỗi đơn vị chỉ dùng module liên quan – không bị "quá tải tính năng" như ERP truyền thống. Triển khai dần từ GĐ1 đến GĐ5.

🗺️
Lens Map
Bản đồ 2D/3D nền · OSM · Google
🏢
Lens Asset
Tài sản cố định · FCI
📋
Lens Land
Đất đai · Pháp lý · GCN
🏠
Lens Indoor
BIM→GIS · Phòng học
💰
Lens Finance
Tài chính · Ngân sách
👥
Lens HR
Nhân sự · Phân bố GV-SV
🚨
Lens Safety
PCCC · An ninh
🔧
Lens Ops
Vận hành · Bảo trì
📱
Lens Go
App mobile SV & CBVC
🎮
Lens Twin
Digital Twin 3D · CesiumJS
🤖
Lens AI
Dự báo · Tối ưu · FCI
🌍
Lens Open
Dữ liệu mở · API công khai
VNU Lens
07 / 11
🏗️ Kiến trúc kỹ thuật

Chuẩn quốc tế · Chủ quyền dữ liệu Việt Nam

Hạ tầng on-premise tại VNU Data Center và dịch vụ AI, tuân thủ Nghị định 13/2023/NĐ-CP, Luật ATTT mạng, chuẩn OGC · Esri · ISO 19115.

🔧 Stack công nghệ

🗄️ Database
PostgreSQL + PostGIS
🌐 GIS Server
ArcGIS Enterprise / GeoServer OGC
🏠 Indoor GIS
ArcGIS Indoors (WMS/WFS)
🖥️ Web App
React + Leaflet
📊 BI Dashboard
Superset (real-time)
🔐 Auth + Hosting
Google · On-premise Data Center

🔌 Tích hợp phân hệ nguồn

💼 HT phần mềm tác nghiệp
REST API
👥 HRM Nhân sự
DB Link / API
🏗️ BIM 360 (Autodesk)
ETL
📚 LMS
API Push
🏛️ HEMIS · Sở TN-MT
Chuẩn NGSP
📡 IoT Sensors
MQTT · Kafka · RTSP
VNU Lens
08 / 11
📅 Lộ trình 5 giai đoạn · 2026–2030

Chia pha – tránh big-bang – thắng nhanh từng bước

GĐ 1 – MVP
Q1–Q3 / 2026
  • Hạ tầng GIS cơ bản
  • 2 đơn vị thí điểm
    (BK + UIT)
  • Bay UAV 643 ha
  • One VNU Map v0.1
6 – 9 tỷ
GĐ 2 – Mở rộng
Q4/2026 – Q2/2027
  • 34 đơn vị · 3 tỉnh
  • Utilities ngầm
  • PCCC & An toàn
  • Lens Go (mobile)
10 – 14 tỷ
GĐ 3 – Indoor
Q3 – Q4 / 2027
  • ArcGIS Indoors
    5+ tòa nhà
  • Tích hợp BIM 360
  • Quản lý phòng học
7 – 10 tỷ
GĐ 4 – AI
2028
  • Dashboard real-time
  • AI dự báo
  • Báo cáo tự động
9 – 13 tỷ
GĐ 5 – Twin
2029 – 2030
  • IoT toàn hệ thống
  • 3D Campus · Cesium
  • Open Data API
10 – 12 tỷ
📊 Tổng ngân sách 5 năm (2026–2030) 42 – 58 tỷ đồng Nguồn: NS ĐHQG-HCM + đối ứng đơn vị + nguồn khác
VNU Lens
09 / 11
🎯 Giá trị & KPI mục tiêu (đến 2028)

Tác động đo đếm được trên 3 chiều

⚡ Vận hành nhanh hơn

–40 đến –60%

Thời gian tổng hợp báo cáo quản trị – từ 3–5 ngày xuống dưới 2 giờ. Dashboard real-time thay báo cáo Excel gửi qua email.

💰 Chi phí tối ưu

–25 đến –35%

Chi phí bảo trì & vận hành CSVC nhờ chuyển từ reactive sang predictive maintenance. AI phát hiện công trình cần ưu tiên.

🏫 Hiệu suất cao hơn

+15 đến +20%

Hiệu suất sử dụng phòng học & CSVC nhờ phân tích không gian – bố trí lịch học tối ưu theo nhu cầu thực tế.

🔍 Phát hiện tài sản ẩn

50–100 tỷ

Tài sản "ảo" được phát hiện trong kiểm kê đầu kỳ – trùng lặp, mất mát, bỏ trống chưa ghi nhận hệ thống.

📊 Dữ liệu chính xác

> 95%

Độ chính xác dữ liệu tài sản – từ ~60% hiện tại lên trên 95% nhờ hệ thống one-source-of-truth và audit trail.

🏆 Xếp hạng & Kiểm định

QS / THE

Cải thiện chỉ số Sustainability & Infrastructure trong QS/THE Rankings. Minh chứng số cho kiểm định ABET, AUN-QA quốc tế.

VNU Lens
10 / 11
💵 Đầu tư

Đầu tư 42–58 tỷ trong 5 năm

Hạng mụcGĐ1–2GĐ3–4GĐ5
📦 Phần mềm GIS (license/open-source) 5–7 tỷ4–6 tỷ3–4 tỷ
🛰️ Thu thập dữ liệu (UAV, khảo sát GPS) 4–5 tỷ3–4 tỷ2–3 tỷ
🖥️ Phát triển ứng dụng web / mobile 4–6 tỷ4–6 tỷ3–4 tỷ
👨‍💻 Đào tạo & quản trị hệ thống 2–3 tỷ2–3 tỷ1–2 tỷ
🔒 Hạ tầng server & bảo mật 1–2 tỷ2–3 tỷ2–3 tỷ
TỔNG ĐẦU TƯ (5 NĂM) 16–23 tỷ15–22 tỷ11–16 tỷ
Tổng đầu tư
42–58 tỷ

trong 5 năm (2026–2030)


Tiết kiệm năm 3 (ước tính)
~120–200 tỷ

Từ tối ưu bảo trì (–30%), giảm lãng phí CSVC, phát hiện tài sản ẩn.

* Số liệu dự toán – cần khảo sát chi tiết GĐ1 để xác định chính xác. Nguồn vốn: NSXDCB ĐHQG + ODA (WB/ADB) + đối ứng đơn vị.

VNU Lens
11 / 11
🚀 5 bước trong 90 ngày tới

Để VNU Lens thành hiện thực

1

Phê duyệt chủ trương

Ban Giám đốc ban hành QĐ đưa VNU Lens vào KH CĐS 5 năm ĐHQG-HCM.
T5/2026

2

Thành lập Ban QLDA

7–10 người: CNTT, QTCSVC, Tài chính, TCCB, Pháp chế, 2 đơn vị thí điểm.
T5/2026

3

Ngân sách GĐ1

Phê duyệt 6–9 tỷ cho GĐ1 và lập kế hoạch triển khai chi tiết.
T5/2026

4

Khởi động thí điểm

Chọn UIT+ một đơn vị khác làm đơn vị thí điểm; xây One VNU Map v0.1.
T6/2026

5

Ra mắt Demo

Ra mắt VNU Lens Demo cho lãnh đạo và truyền thông nội bộ ĐHQG-HCM.
T11/2026

"Một Bản đồ. Một ĐHQG-HCM."

📧 vnulens@vnuhcm.edu.vn
🌐 lens.vnuhcm.edu.vn (sắp ra mắt)
📄 Đề xuất đầy đủ: VNU Lens – Đề xuất Hệ thống v2.0